Bảng báo giá thuê xe du lịch Đà Nẵng 2017

BẢNG GIÁ THUÊ XE DU LỊCH TỪ 4 ĐẾN 45 CHỖ

Đơn vị tính (1.000 đ)

TT Tuyến đường Thời gian 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ
1 Nội thành Đà Nẵng 1 ngày (100km) 900 1000 1.200 1.800 2.200 2.700
2 Đón/tiễn sân bay/ ga Đà Nẵng chuyến 300 350 400 700 850 1.200
4 Đà Nẵng – Bán Đảo Sơn Trà – Đà Nẵng 1 ngày 550 600 700 1100 1300 1800
5 Đà Nẵng – Hội An – Đà Nẵng 1 ngày 700 800 900 1.400 1.700 2.100
6 Đà Nẵng – Cù Lao Chàm – Đà Nẵng 1 ngày 650 750 850 1350 1650 2100
7 Đà Nẵng – Mỹ Sơn – Đà Nẵng 1 ngày 1.000 1.100 1.250 1.900 2.300 2.700
8 Đà Nẵng – Bà Nà – Đà Nẵng 1 ngày 700 800 900 1.500 1.800 2.200
9 Đà Nẵng – Hội AN – Mỹ Sơn – Đà Nẵng 1 ngày 1.200 1.350 1.450 2.100 2.500 3.000
10 Đà Nẵng – Hội An – Bà Nà – Đà Nẵng 1 ngày 1.300 1.400 1.500 2.300 2.700 3.200
11 Đà Nẵng – Hội An – Huế – Đà Nẵng 2 ngày 2.500 2.700 3.000 3.800 4.600 5.300
12 Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Huế -Đà Nẵng 2 ngày 3.000 3.300 3.500 4.500 5.200 5.800
Tuyến đường từ thành phố ĐÀ NẴNG trở ra
1 Đà Nẵng – Lăng Cô – Đà Nẵng 1 ngày 900 1.000 1.100 1.700 2.000 2.400
2 Đà Nẵng – Suối Voi – Đà Nẵng 1 ngày 1100 1200 1300 2100 2500 3200
3 Đà Nẵng – Bạch Mã – Đà Nẵng 1 ngày 1600 1700 1900 2900 3800 4400
4 Đà Nẵng – Huế – Đà Nẵng 1 ngày 1.500 1.600 1.800 2.700 3.300 3.800
5 Đà Nẵng – La Vang- Đà Nẵng 1 Ngày 1850 2050 2200 3.400 3800 4600
6 Đà Nẵng – Quảng Trị – Đà Nẵng 1 ngày 1.900 2.100 2.300 3.500 4.000 4.700
7 Đà Nẵng – Lao Bảo- Đà Nẵng 1 ngày 2900 3100 3300 5100 5800 7800
8 Đà Nẵng – Đồng Hới (QB) – Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 3.800 4.100 4.400 6.800 7.700 9.000
9 Đà Nẵng – Động Phong Nha – Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 4.200 4.400 5.000 7.600 8.400 10.000
10 Đà Nẵng – Động Thiên Đường- Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 4.600 4.900 5.400 8.200 9.000 11.000
11 Đà Nẵng – Hà Tĩnh – Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.400 1.500 1.700 2.500 3.000 3.700
12 Đà Nẵng – Vinh – Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.500 1.600 1.800 2.600 3.200 4.000
13 Đà Nẵng – Thanh Hóa – Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1.900 2.100 3.200 3.800 4.700
14 Đà Nẵng – Hà Nội – Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.200 2.400 2.700 3.500 4.000 5.000
15 Đà Nẵng – Hạ Long- Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.700 3.000 3.300 4.200 4.700 5.500
Tuyến đường từ thành phố ĐÀ NẴNG trở vào
1 Đà Nẵng – Tam Kỳ – Đà Nẵng 1 ngày 1.200 1.250 1.300 2.300 2.800 3.400
2 Đà Nẵng – Núi Thành – Đà Nẵng 1 ngày 1.400 1.500 1.600 2.800 3.400 4.200
3 Đà Nẵng – Dung Quất – Đà Nẵng 1 ngày 1.550 1.650 1.750 3.200 3.900 4.700
4 Đà Nẵng – Quảng Ngãi – Đà Nẵng 1 ngày 1.650 1.750 1.850 3.500 4.200 5.200
5 Đà Nẵng – Qui Nhơn – Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 3.800 4.000 4.300 7.000 8.200 9.800
6 Đà Nẵng – Phú Yên – Đà Nẵng 3 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1.900 2.000 3.000 3.600 4.300
7 Đà Nẵng – Cần Thơ – Đà Nẵng 6 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.900 3.100 3.300 4.400 4.800 5.300
8 Đà Nẵng – Sài Gòn – Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.500 2.700 2.900 4.000 4.500 5.500
9 Đà Nẵng – Nha Trang – Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.650 1.800 2.000 2.900 3.400 3.800
10 Đà Nẵng – Đà Lạt – Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.850 2.000 2.150 3.500 3.900 4.500